Bản dịch của từ 豕误 trong tiếng Việt

豕误

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

豕误 (Danh từ)

shǐ wù
01

Sai lầm do nhầm lẫn hoặc sơ suất (chữ 於古義作的解釋), thường dùng trong văn chỉ lỗi đơn giản, vô ý

犹豕亥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豕误

shǐ

Các từ liên quan

豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
豕
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
𡰯, 𢁓, 𧰧, 𧰬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép