Bản dịch của từ 豕误 trong tiếng Việt
豕误
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
豕误 (Danh từ)
【shǐ wù】
01
Sai lầm do nhầm lẫn hoặc sơ suất (chữ 豕、亥 於古義作『误』的解釋), thường dùng trong văn言 chỉ lỗi đơn giản, vô ý
犹豕亥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豕误
shǐ
豕
wù
误
Các từ liên quan
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
