Bản dịch của từ 豕豪 trong tiếng Việt

豕豪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

豕豪 (Danh từ)

shǐ háo
01

豪豬有刺如箭比喻暗中傷人的箭如流言惡語),即暗箭隱蔽的傷害

豪猪有刺如箭。比喻伤人的暗箭,如流言蜚语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豕豪

shǐ

háo

Các từ liên quan

豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
豪上
豪丝
豪主
豪举
豕
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
𡰯, 𢁓, 𧰧, 𧰬
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép