ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
豕豪
Bảng phân tích âm vị 豕
Shǐ
〈書〉豪豬,有刺如箭;比喻暗中傷人的箭(如流言、惡語),即暗箭、隱蔽的傷害。
豪猪有刺如箭。比喻伤人的暗箭,如流言蜚语。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǐ
豕
háo
豪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép