Bản dịch của từ 豙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xóa bỏ, loại bỏ những phần không cần thiết (giống như việc 'dị' bỏ những thứ thừa).

删夷,剔除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lợn nổi giận, lông dựng đứng như lửa bốc lên (như lợn 'dị' giận dữ).

猪发怒,毛竖起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

豙
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
𧱏
Hình thái radical:
⿱,立,𧰨
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép