Bản dịch của từ 豚子 trong tiếng Việt
豚子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún'ér | ㄊㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
豚子 (Danh từ)
【tún zǐ】
01
Con lợn con; xưa cũng là cách khiêm nhường tự xưng (gọi mình là 'con lợn')
猪之子。《庄子.德充符》:“仲尼曰:‘丘也尝使于楚矣,适见豚子食于其死母者。’”一本作“?子”。后为自称其子的谦词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豚子
tún
豚
zi
子
Các từ liên quan
豚佩
豚儿
豚尾
豚拍
豚栅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【tún'ér】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
- Các biến thể:
- 腞, 𨔡, 𧱸, 𧱯, 𧱮, 𧱔, 𧰭, 𦜼, 𦚌, 𤜨, 𢄉, 𢃻, 𡱰, 𠭣, 逐, 豘, 肫, 㹠
- Hình thái radical:
- ⿰,月,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飩
黗
㹠
屯
鲀
饨
芚
㼊
臋
忳
㩔
囤
䝐
豛
䝉
豫
䝓
豯
䝎
豠
豦
豶
豟
豗
庻
液
𠋺
蚾
衅
晞
𠋅
烿
惙
氫
埨
缁
海豚
河豚
豚鼠
江豚
鲸豚
土豚
豚儿
白鳍豚
海豚座
海豚泳
