Bản dịch của từ 豚耳 trong tiếng Việt

豚耳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún'ér

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

豚耳 (Danh từ)

tún ěr
01

Cây rau sam (tên thông của cây 马齿苋), một loại rau dại, lá hơi mọng nước, ăn được

俗称马齿苋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豚耳

tún

ěr

Các từ liên quan

豚佩
豚儿
豚子
豚尾
豚拍
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
豚
Bính âm:
【tún'ér】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
腞, 𨔡, 𧱸, 𧱯, 𧱮, 𧱔, 𧰭, 𦜼, 𦚌, 𤜨, 𢄉, 𢃻, 𡱰, 𠭣, 逐, 豘, 肫, 㹠
Hình thái radical:
⿰,月,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép