Bản dịch của từ 豚肠草 trong tiếng Việt

豚肠草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún'ér

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

豚肠草 (Danh từ)

tún cháng cǎo
01

Tên cây thuốc (một tên khác của 旋花, tức cây họ bìm bìm/huệ dây); trong y thư cổ gọi là 豚肠草

旋花的别名。见明李时珍《本草纲目.草七.旋花》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豚肠草

tún

cháng

cǎo

Các từ liên quan

豚佩
豚儿
豚子
豚尾
豚拍
肠套叠
肠子
肠断
草上霜
草上飞
草丛
草人
豚
Bính âm:
【tún'ér】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
腞, 𨔡, 𧱸, 𧱯, 𧱮, 𧱔, 𧰭, 𦜼, 𦚌, 𤜨, 𢄉, 𢃻, 𡱰, 𠭣, 逐, 豘, 肫, 㹠
Hình thái radical:
⿰,月,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép