Bản dịch của từ 豚胉 trong tiếng Việt

豚胉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tún'ér

ㄊㄨㄣˊN/AN/AN/A

豚胉 (Danh từ)

tún bó
01

Một loại dụng cụ gõ, ý chỉ '豚拍' (cái búa/khúc gõ dùng để đập hoặc gõ); trong văn cổ đôi khi chỉ hành động gõ

犹豚拍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豚胉

tún

Các từ liên quan

豚佩
豚儿
豚子
豚尾
豚拍
豚
Bính âm:
【tún'ér】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
Các biến thể:
腞, 𨔡, 𧱸, 𧱯, 𧱮, 𧱔, 𧰭, 𦜼, 𦚌, 𤜨, 𢄉, 𢃻, 𡱰, 𠭣, 逐, 豘, 肫, 㹠
Hình thái radical:
⿰,月,豕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép