Bản dịch của từ 豚蹄穰田 trong tiếng Việt
豚蹄穰田
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún'ér | ㄊㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
豚蹄穰田 (Tính từ)
【tún tí ráng tián】
01
Chân lợn trồng ruộng; ít mà đòi nhiều
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豚蹄穰田
tún
豚
tí
蹄
ráng
穰
tián
田
Các từ liên quan
豚佩
豚儿
豚子
豚尾
豚拍
蹄囓
穰人
穰俭
穰子
穰岁
穰川
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【tún'ér】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
- Các biến thể:
- 腞, 𨔡, 𧱸, 𧱯, 𧱮, 𧱔, 𧰭, 𦜼, 𦚌, 𤜨, 𢄉, 𢃻, 𡱰, 𠭣, 逐, 豘, 肫, 㹠
- Hình thái radical:
- ⿰,月,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飩
黗
㹠
屯
鲀
饨
芚
㼊
臋
忳
㩔
囤
䝐
豛
䝉
豫
䝓
豯
䝎
豠
豦
豶
豟
豗
庻
液
𠋺
蚾
衅
晞
𠋅
烿
惙
氫
埨
缁
海豚
河豚
豚鼠
江豚
鲸豚
土豚
豚儿
白鳍豚
海豚座
海豚泳
