Bản dịch của từ 豚鱼 trong tiếng Việt
豚鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún'ér | ㄊㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
豚鱼 (Danh từ)
【tún yú】
01
Con heo biển/loài cá (từ cổ); ẩn dụ chỉ thứ nhỏ bé, rẻ mạt
1.豚和鱼。多比喻微贱之物。
Ví dụ
02
Cá nóc (loài cá có thể phình mình; một số loài độc, còn gọi là 河豚)
2.河豚鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 豚鱼
tún
豚
yú
鱼
Các từ liên quan
豚佩
豚儿
豚子
豚尾
豚拍
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【tún'ér】【ㄊㄨㄣˊ】【ĐỒN】
- Các biến thể:
- 腞, 𨔡, 𧱸, 𧱯, 𧱮, 𧱔, 𧰭, 𦜼, 𦚌, 𤜨, 𢄉, 𢃻, 𡱰, 𠭣, 逐, 豘, 肫, 㹠
- Hình thái radical:
- ⿰,月,豕
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飩
黗
㹠
屯
鲀
饨
芚
㼊
臋
忳
㩔
囤
䝐
豛
䝉
豫
䝓
豯
䝎
豠
豦
豶
豟
豗
庻
液
𠋺
蚾
衅
晞
𠋅
烿
惙
氫
埨
缁
海豚
河豚
豚鼠
江豚
鲸豚
土豚
豚儿
白鳍豚
海豚座
海豚泳
