Bản dịch của từ 豠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chú
01

Loài động vật giống heo trong sách cổ (nhớ như heo trù, dễ liên tưởng).

古书上说的猪一类的动物。

Ví dụ
豠
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
𧱑
Hình thái radical:
⿰,豕,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép