Bản dịch của từ 象为 trong tiếng Việt

象为

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象为 (Động từ)

xiàng wéi
01

Hiện ra như một dấu hiệu; biểu hiện như một triệu chứng (lấy việc gì làm chứng/tín hiệu)

谓作为征象而显现。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象为

xiàng

wèi

Các từ liên quan

象主
象乐
象事
象人
象传
为下
为丛驱雀
为主
为久
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép