Bản dịch của từ 象俎 trong tiếng Việt
象俎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
象俎 (Danh từ)
【xiàng zǔ】
01
Một loại mâm, đĩa hoặc khay để bày thức ăn làm bằng ngà voi hoặc có trang trí ngà (dùng trong cổ đại để đặt đồ ăn/tiệc), gần nghĩa với đồ bày thực phẩm bằng vật liệu quý
象牙装饰的置放食品的器具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象俎
xiàng
象
zǔ
俎
Các từ liên quan
象为
象主
象乐
象事
象人
俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姠
像
閧
珦
衖
缿
䣈
䤔
潒
蟓
銗
项
豢
豛
䝆
豞
䝕
豵
豱
䝎
豰
䝇
豚
豳
㾒
隐
㝞
谍
婫
菥
㥇
䦀
猄
軙
蓈
偰
印象
形象
象征
对象
想象
抽象
现象
迹象
大象
象棋
