Bản dịch của từ 象冕 trong tiếng Việt

象冕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象冕 (Danh từ)

xiàng miǎn
01

Mũ lễ của hoàng đế, loại mũ đội khi triều kiến chư hầu; mũ biểu tượng quyền uy trong nghi lễ cổ (Hán–Việt: tượng miễn/ tượng miện).

皇帝纳后,朝诸侯时所戴的一种礼帽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象冕

xiàng

miǎn

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép