Bản dịch của từ 象军 trong tiếng Việt

象军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象军 (Danh từ)

xiàng jūn
01

Quân đội cưỡi voi (lực lượng chiến đấu sắp hàng bằng voi để xuất chiến) — Hán Việt: tượng quân

以象骑列阵进行攻战的军队。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象军

xiàng

jūn

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép