Bản dịch của từ 象刻 trong tiếng Việt

象刻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象刻 (Động từ)

xiàng kè
01

Khắc họa (vẽ/khắc) hình tượng, miêu tả rõ nét dáng vẻ hoặc khuôn mặt

谓刻画其形象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象刻

xiàng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép