Bản dịch của từ 象剑 trong tiếng Việt

象剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象剑 (Danh từ)

xiàng jiàn
01

Kiếm nghi lễ, loại kiếm bày trí (thường làm bằng gỗ, mang như đồ trang nghiêm của quan viên khi lên triều) — Hán Việt: tượng kiếm

古代官员上殿时所佩作仪饰用的剑。后世以木制,装饰华美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象剑

xiàng

jiàn

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
剑仙
剑侠
剑化
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép