Bản dịch của từ 象口 trong tiếng Việt

象口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象口 (Danh từ)

xiàng kǒu
01

Lỗ/miệng thoát khói trên lư hương hình tượng (miệng thoát khói của lư hình voi)

象形香炉的出烟口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象口

xiàng

kǒu

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép