Bản dịch của từ 象喻 trong tiếng Việt
象喻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
象喻 (Động từ)
【xiàng yù】
01
Dùng hình tượng, ví dụ sinh động để giải thích những đạo lý huyền diệu, sâu xa (ví dụ hóa để dễ hiểu)
谓用形象化的语言文字阐明玄妙深奥的道理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象喻
xiàng
象
yù
喻
Các từ liên quan
象为
象主
象乐
象事
象人
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姠
像
閧
珦
衖
缿
䣈
䤔
潒
蟓
銗
项
豢
豛
䝆
豞
䝕
豵
豱
䝎
豰
䝇
豚
豳
㾒
隐
㝞
谍
婫
菥
㥇
䦀
猄
軙
蓈
偰
印象
形象
象征
对象
想象
抽象
现象
迹象
大象
象棋
