Bản dịch của từ 象域 trong tiếng Việt

象域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象域 (Danh từ)

xiàng yù
01

Phạm vi, cõi độ mà “象法” trú giữ; tức vùng (quốc) nơi Phật pháp được truyền bá, ảnh hưởng (cõi độ Phật pháp).

佛教谓“象法”住世之域。即弘扬佛法所及的国土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象域

xiàng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
域中
域兆
域内
域名
域域
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép