Bản dịch của từ 象外 trong tiếng Việt

象外

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象外 (Tính từ)

xiàng wài
01

1.犹物外,物象之外。

Ví dụ
02

Xa rời bụi trần; ở ngoài thế gian, thoát tục (cổ ngữ)

2.谓尘世之外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.谓写诗比物以意,而不指言某物,意境超乎常法之外。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象外

xiàng

wài

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
外三关
外丧
外丹
外主
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép