Bản dịch của từ 象寿 trong tiếng Việt

象寿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象寿 (Cụm từ)

xiàng shòu
01

谓长寿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象寿

xiàng

shòu

寿

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép