Bản dịch của từ 象床 trong tiếng Việt

象床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象床 (Danh từ)

xiàng chuáng
01

Giường trang trí bằng ngà voi (giường có chạm khắc/ốp ngà)

象牙装饰的床。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象床

xiàng

chuáng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép