Bản dịch của từ 象形文字 trong tiếng Việt
象形文字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
象形文字 (Danh từ)
【xiàng xíng wén zì】
01
Chữ tượng hình — các chữ Hán bắt nguồn từ việc mô phỏng hình dạng sự vật; mỗi chữ có âm đọc cố định (gần giống chữ biểu tượng nhưng khác với tranh ký hiệu tự do).
指摹拟实物形状而造的文字。每个字有固定的读法,跟没有固定读法的图画文字不同。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象形文字
xiàng
象
xíng
形
wén
文
zì
字
Các từ liên quan
象为
象主
象乐
象事
象人
形上
形下
文丈
文不加点
文不对题
文丐
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姠
像
閧
珦
衖
缿
䣈
䤔
潒
蟓
銗
项
豢
豛
䝆
豞
䝕
豵
豱
䝎
豰
䝇
豚
豳
㾒
隐
㝞
谍
婫
菥
㥇
䦀
猄
軙
蓈
偰
印象
形象
象征
对象
想象
抽象
现象
迹象
大象
象棋
