Bản dịch của từ 象德 trong tiếng Việt
象德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
象德 (Danh từ)
【xiàng dé】
01
Tượng trưng cho đức hạnh; biểu tượng của phẩm hạnh
1.谓象征德行。
Ví dụ
02
2.谓以君主的德行为榜样。
Ví dụ
03
Phật đức; đức độ của Phật (từ Hán Nôm, dùng trong thuật ngữ Phật giáo để chỉ ân đức, phẩm hạnh của đức Phật).
3.佛教语。指佛祖之德。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象德
xiàng
象
dé
德
Các từ liên quan
象为
象主
象乐
象事
象人
德举
德义
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姠
像
閧
珦
衖
缿
䣈
䤔
潒
蟓
銗
项
豢
豛
䝆
豞
䝕
豵
豱
䝎
豰
䝇
豚
豳
㾒
隐
㝞
谍
婫
菥
㥇
䦀
猄
軙
蓈
偰
印象
形象
象征
对象
想象
抽象
现象
迹象
大象
象棋
