Bản dịch của từ 象戏 trong tiếng Việt

象戏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象戏 (Động từ)

xiàng xì
01

Chơi cờ tướng (đi cờ tượng), nghĩa là下象棋

下象棋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象戏

xiàng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép