Bản dịch của từ 象拔蚌 trong tiếng Việt

象拔蚌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象拔蚌 (Danh từ)

xiàng bá bàng
01

Sò geoduck (ngao lớn có vòi dài, bản địa ở bờ biển phía tây Bắc Mỹ)

象拔蚌(Panopea Hundred),长喙的大蛤(原产于北美西海岸)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sò vòi voi

象鼻蛤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象拔蚌

xiàng

bàng

象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép