Bản dịch của từ 象教 trong tiếng Việt

象教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象教 (Danh từ)

xiàng jiào
01

以佛像或形象来教化示教的佛教形式原指刻木为佛以形象教人的佛教以像示教之意)。

释迦牟尼离世,诸大弟子想慕不已,刻木为佛.以形象教人,故称佛教为象教。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象教

xiàng

jiào

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
教主
教义
教乘
教习
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép