Bản dịch của từ 象数 trong tiếng Việt

象数

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象数 (Cụm từ)

xiàng shù
01

《左传.僖公十五年》:“龟,象也;筮,数也。物生而后有象,象而后有滋,滋而后有数。”杜预注:“言龟以象示,筮以数吿,象数相因而生,然后有占,占所以知吉凶。”《周易》中凡言天日山泽之类为象,言初上九六之类为数。象数并称,即指龟筮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象数

xiàng

shù

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
数一数二
数不着
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép