Bản dịch của từ 象智 trong tiếng Việt

象智

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象智 (Danh từ)

xiàng zhì
01

Gần như hiền triết; người có trí tuệ gần giống bậc thánh (hán việt: tượng trí)

谓近乎智者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象智

xiàng

zhì

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
智人
智伪
智光
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép