Bản dịch của từ 象服 trong tiếng Việt

象服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象服 (Danh từ)

xiàng fú
01

Y phục lễ nghi thời xưa của hoàng hậu, phi tần hoặc quý phu nhân, trên áo thường thêu hoặc vẽ các hình tượng (động, thực, thần thoại) làm họa tiết trang trí

古代后妃﹑贵夫人所穿的礼服,上面绘有各种物象作为装饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象服

xiàng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
服丧
服习
服事
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép