Bản dịch của từ 象板 trong tiếng Việt

象板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象板 (Danh từ)

xiàng bǎn
01

Bảng cầm tay bằng ngà (thời xưa quan lại cầm khi triều kiến để chỉ vẽ, ghi chép) — gọi là 'tượng bản' hoặc 'tượng bải' trong văn cổ

1.亦作“象版”。古时大臣朝见时手执的象牙手板,用以指画和记事。

Ví dụ
02

Một loại phách/bộ gõ làm bằng ngà (象牙) dùng để đánh nhịp hoặc tạo âm trong dàn nhạc truyền thống; tức «ngà phách»

2.象牙拍板。打击乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象板

xiàng

bǎn

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép