Bản dịch của từ 象梦 trong tiếng Việt

象梦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象梦 (Cụm từ)

xiàng mèng
01

谓描绘梦中所见者的形貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象梦

xiàng

mèng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép