Bản dịch của từ 象棋 trong tiếng Việt

象棋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象棋 (Danh từ)

xiàng qí
01

Cờ tướng

棋类运动的一种,双方各有棋子十六个,一将 (帅)、两士 (仕)、两象 (相)、两车、两马、两炮、五卒 (兵) 两人对下,各按规则移动棋子将死对方的将 (帅) 为胜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象棋

xiàng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép