Bản dịch của từ 象泉 trong tiếng Việt

象泉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象泉 (Cụm từ)

xiàng quán
01

纸钱,冥钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象泉

xiàng

quán

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép