Bản dịch của từ 象法 trong tiếng Việt
象法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
象法 (Danh từ)
【xiàng fǎ】
01
Luật lệ của triều đình; sắc lệnh, pháp lệnh nhà nước (từ cổ, chỉ các điều lệ, văn bản pháp luật)
1.指国家的法律教令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại giáo pháp (tương tự như 'tượng giáo' hoặc các phương pháp/tín điều mang tính biểu tượng trong Phật giáo/đạo học); ý nói 'những pháp lễ, giáo lý tượng trưng'.
2.犹象教。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhiếp ảnh; nghệ thuật chụp ảnh (古語,指摄影术)
3.指摄影术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象法
xiàng
象
fǎ
法
Các từ liên quan
象为
象主
象乐
象事
象人
法不徇情
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姠
像
閧
珦
衖
缿
䣈
䤔
潒
蟓
銗
项
豢
豛
䝆
豞
䝕
豵
豱
䝎
豰
䝇
豚
豳
㾒
隐
㝞
谍
婫
菥
㥇
䦀
猄
軙
蓈
偰
印象
形象
象征
对象
想象
抽象
现象
迹象
大象
象棋
