Bản dịch của từ 象燧 trong tiếng Việt

象燧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象燧 (Danh từ)

xiàng suì
01

Một loại dụng cụ/chiến thuật cổ dùng để đốt lửa hoặc gây hoảng sợ quân địch — hình tượng như dùng đuôi voi (象尾) châm lửa, xông vào hàng ngũ địch khiến địch bỏ chạy

古代作战烧火燧系象尾,迫火象突入敌阵,使敌军惊逃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象燧

xiàng

suì

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
燧人
燧人氏
燧堡
燧木
燧林
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép