Bản dịch của từ 象版 trong tiếng Việt

象版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象版 (Danh từ)

xiàng bǎn
01

Bản in ảnh; khuôn in hình con vật (thường chỉ tấm bản dùng để in hình tượng, chữ tượng hình) — xem “象板”。

见“象板”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象版

xiàng

bǎn

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
版位
版刺
版刻
版口
版国
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép