Bản dịch của từ 象牙 trong tiếng Việt

象牙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象牙 (Danh từ)

xiàng yá
01

Ngà voi

象的门牙,略呈圆锥形,伸出口外。质地坚硬、洁臼、细致,可制工艺品。现国际上已禁止象牙贸易

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象牙

xiàng

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép