Bản dịch của từ 象牙之塔 trong tiếng Việt
象牙之塔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
象牙之塔 (Danh từ)
【xiàng yá zhī tǎ】
01
Tòa tháp ngà; ẩn dụ: thế giới nghệ thuật/tri thức xa rời thực tế, ảo tưởng của trí thức/bộ phái 'vì nghệ thuật mà nghệ thuật'.
指主张“为艺术而艺术”的资产阶级文艺家脱离社会现实的个人幻想的艺术境界。也比喻脱离现实生活的知识分子的小天地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象牙之塔
xiàng
象
yá
牙
zhī
之
tǎ
塔
Các từ liên quan
象为
象主
象乐
象事
象人
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
之个
之乎者也
之任
之前
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姠
像
閧
珦
衖
缿
䣈
䤔
潒
蟓
銗
项
豢
豛
䝆
豞
䝕
豵
豱
䝎
豰
䝇
豚
豳
㾒
隐
㝞
谍
婫
菥
㥇
䦀
猄
軙
蓈
偰
印象
形象
象征
对象
想象
抽象
现象
迹象
大象
象棋
