Bản dịch của từ 象牙塔 trong tiếng Việt
象牙塔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
象牙塔 (Danh từ)
【xiàng yá tǎ】
01
Tòa tháp ngà (比喻) nơi xa rời thực tế, đời sống hàn lâm, lý tưởng hóa; cuộc sống/hoạt động sống trong thế giới biệt lập, không quan tâm đến thực tế.
本是法国批评家圣博甫对诗人威尼的评语。后比喻脱离现实的理想生活。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tòa tháp văn-chương/ học thuật tách biệt thực tế; nơi học thuật, nghệ thuật hoặc lý thuyết xa rời đời thường (Hán-Việt: tượng nha tháp)
或称为「艺术之宫」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象牙塔
xiàng
象
yá
牙
tǎ
塔
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姠
像
閧
珦
衖
缿
䣈
䤔
潒
蟓
銗
项
豢
豛
䝆
豞
䝕
豵
豱
䝎
豰
䝇
豚
豳
㾒
隐
㝞
谍
婫
菥
㥇
䦀
猄
軙
蓈
偰
印象
形象
象征
对象
想象
抽象
现象
迹象
大象
象棋
