Bản dịch của từ 象牙牌 trong tiếng Việt

象牙牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象牙牌 (Danh từ)

xiàng yá pái
01

Một loại 'huy hiệu' bằng ngà (象牙牌) thời Nam Tống, do triều đình ban cho các tướng lĩnh để thưởng công chiến đấu; tương tự phù tướng, biểu chương phong thưởng

南宋初,置节度使以下金字牙符,亦称象牙牌,以赐立战功的将帅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象牙牌

xiàng

pái

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép