Bản dịch của từ 象牙芒 trong tiếng Việt

象牙芒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象牙芒 (Danh từ)

xiàng yá máng
01

Xoài tượng; ngà voi; cây cỏ có hình dáng giống như ngà voi

象牙芒是指一种植物,通常指的是其叶子或花朵的形状与象牙相似。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象牙芒

xiàng

máng

象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép