Bản dịch của từ 象牙雕刻 trong tiếng Việt

象牙雕刻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象牙雕刻 (Danh từ)

xiàng yá diāo kè
01

Đồ điêu khắc bằng ngà voi; một loại mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc (tác phẩm khắc họa nhân vật, hoa điểu, cảnh hoặc vi điêu trên ngà).

中国特种工艺品之一。用象牙雕刻而成。过去北京所产以古装仕女与花鸟为主,广州所产以象牙球驰名,上海所产以小件人物享誉。另有象牙微雕,在小块象牙上细刻诗文或山水花鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象牙雕刻

xiàng

diāo

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
雕丧
雕云
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép