Bản dịch của từ 象王 trong tiếng Việt
象王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
象王 (Danh từ)
【xiàng wáng】
01
Vua của loài voi; trong văn kinh Phật dùng để ví sự oai nghiêm, uy thế của Phật (nghĩa bóng: người/ngôi vị có uy quyền và phong thái oai nghiêm).
1.象中之王。佛经中常用以比喻佛的进退威仪。
Ví dụ
02
Phật (biệt danh/ẩn dụ trong Phật giáo) — chỉ Đức Phật hoặc Bồ‑tát; Hán‑Việt: Tượng Vương (象王 dùng trong văn cổ, tôn xưng thần linh như voi tượng đài biểu trưng).
2.佛教语。喻佛或菩萨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.引申为像佛那样救世的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象王
xiàng
象
wáng
王
Các từ liên quan
象为
象主
象乐
象事
象人
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姠
像
閧
珦
衖
缿
䣈
䤔
潒
蟓
銗
项
豢
豛
䝆
豞
䝕
豵
豱
䝎
豰
䝇
豚
豳
㾒
隐
㝞
谍
婫
菥
㥇
䦀
猄
軙
蓈
偰
印象
形象
象征
对象
想象
抽象
现象
迹象
大象
象棋
