Bản dịch của từ 象环 trong tiếng Việt

象环

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象环 (Danh từ)

xiàng huán
01

Vòng (làm) bằng ngà voi; khoen/ngạnh bằng ngà

1.象牙环。

Ví dụ
02

2.刀环的一种。其形如象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象环

xiàng

huán

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
环丘
环中
环主
环人
环介
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép