Bản dịch của từ 象珥 trong tiếng Việt

象珥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象珥 (Cụm từ)

xiàng ěr
01

象牙制成的耳饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象珥

xiàng

ěr

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
珥丝
珥彤
珥环
珥珰
珥笔
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép