Bản dịch của từ 象瑱 trong tiếng Việt

象瑱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象瑱 (Danh từ)

xiàng tiàn
01

Một loại trang sức trên mũ triều đình xưa: hai phụ kiện bằng ngà treo hai bên và buộc vào dây, rủ ngang tai, có khi dùng để chèn tai

古代冠冕两侧下垂结于丝绳上的饰物,以象牙制成,下垂当耳,可以塞耳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象瑱

xiàng

zhèn

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
瑱圭
瑱紞
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép