Bản dịch của từ 象生 trong tiếng Việt
象生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
象生 (Danh từ)
【xiàng shēng】
01
1.祭祀时以亡者生前所用之物作为象征,称象生。
Ví dụ
02
Mô phỏng, bắt chước theo hình dạng hoặc đặc điểm của vật thật (ví dụ: tạo đồ vật giống mẫu thật)
2.指模仿真物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mô phỏng tiếng động bằng miệng; kỹ thuật diễn tấu miệng (cường điệu bằng âm thanh miệng)
3.指口技。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象生
xiàng
象
shēng
生
Các từ liên quan
象为
象主
象乐
象事
象人
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
- Các biến thể:
- 像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 豕
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフノノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姠
像
閧
珦
衖
缿
䣈
䤔
潒
蟓
銗
项
豢
豛
䝆
豞
䝕
豵
豱
䝎
豰
䝇
豚
豳
㾒
隐
㝞
谍
婫
菥
㥇
䦀
猄
軙
蓈
偰
印象
形象
象征
对象
想象
抽象
现象
迹象
大象
象棋
