Bản dịch của từ 象白 trong tiếng Việt

象白

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象白 (Cụm từ)

xiàng bái
01

指象脂。珍贵的食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象白

xiàng

bái

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép