Bản dịch của từ 象筵 trong tiếng Việt

象筵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

象筵 (Danh từ)

xiàng yán
01

Tấm chiếu làm bằng ngà voi; thường chỉ những bữa tiệc, bàn đặt sang trọng (hình ảnh xa hoa bằng ngà)

1.象牙制的席子。多形容豪华的筵席。

Ví dụ
02

Cảnh đất phủ đầy băng tuyết; nơi băng giá (ẩn dụ chỉ vùng tuyết phủ)

2.喻冰雪之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 象筵

xiàng

yán

Các từ liên quan

象为
象主
象乐
象事
象人
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
象
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
像, 𤉢, 𤊱, 𤩪, 𧰼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノノノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép